gan cóc tía

gan cóc tía

Anh ta có gan cóc tía, dám một mình đối mặt với cả băng nhóm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng gan của loài cóc tía: "gan cóc tía" một bộ phận cơ thể của loài cóc màu sắc đặc biệt (thường được cho độc hoặc tính chất đặc biệt). Trong văn hóa dân gian, thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự gan dạ, táo bạo.
    • Người tính gan dạ, liều lĩnh: "gan cóc tía" được dùng để chỉ một người rất dũng cảm, không sợ nguy hiểm, sẵn sàng đối mặt với thử thách khó khăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Người ta đồn rằng gan cóc tía có thể chữa được bệnh. ( lời đồn cho rằng lòng gan của loài cóc tía tác dụng chữa bệnh.)
    • Anh ta đi săn để lấy gan cóc tía. (Anh ta đi săn để thu thập bộ phận gan của loài cóc tía.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • Thằng nhỏ đó đúng gan cóc tía, dám một mình xông vào đám cháy. (Đứa trẻ đó thật người gan dạ, dám một mình lao vào đám cháy.)
    • ấy gan cóc tía lắm, chẳng sợ ai hết. ( ấy rất táo bạo, không sợ bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gan cóc tía" thường được dùng trong văn nói hoặc văn học dân gian để nhấn mạnh sự liều lĩnh hoặc dũng cảm đến mức khác thường.
    • Hắn ta gan cóc tía, dám cướp giữa ban ngày. (Hắn ta rất táo bạo, dám cướp vào lúc ban ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Gan (danh từ): bộ phận cơ thể (gan); cũng dùng để chỉ tính cách dũng cảm.

    • Anh ấy gan làm điều đó. (Anh ấy đủ dũng cảm để làm điều đó.)
  • Cóc tía (danh từ): một loài cóc màu sắc đặc biệt (thường màu tía), thường gắn liền với hình ảnh kỳ dị.

    • Cóc tía loài cóc hiếm thấy. (Cóc tía một loài cóc khó gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Gan dạ: dũng cảm, không sợ hãi.
  • Liều lĩnh: táo bạo, sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
  • Bạo gan: can đảm lớn.
Thành ngữ liên quan
  • Gan như cóc tía: rất gan dạ, không biết sợ.
    • Thằng gan như cóc tía, dám leo lên nóc nhà. (Đứa trẻ rất dũng cảm, dám trèo lên nóc nhà.)

Proverbs and Idioms